
Camila Vázquez Haro là thủ môn 19 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
61Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 805 | 55 | 6 | 20 | 77% | 81% | 0 | 0 | 5,40 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 6 | 0 | 4 | 84% | 0% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 5,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 55
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/409 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/134 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/110 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 0-7 | 90 | 11 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 0/1 | — | 7,61 |
| 27/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 35/45 | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | H 1-1 | 90 | 10 | 1 | 0 | 27/42 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-1 | 90 | 10 | 1 | 1 | 42/51 | 0 | 3/4 | — | 8,80 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 38/42 | 0 | 1/1 | — | 8,10 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | H 2-2 | 90 | 8 | 2 | 1 | 17/33 | 0 | — | — | 8,40 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Argentina (nữ) | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 0 | — | — | 5,88 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Benin (nữ) | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 49/61 | 0 | 1/1 | — | — |