
Cameron Stewart
Hậu vệNIR
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cameron Stewart là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NIR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 10 nghìn € |
| 10/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/05/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 10/05/2026 | 29 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Carrick Rangers FC | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | Glentoran FC | Carrick Rangers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Linfield FC | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Glenavon Lurgan | Linfield FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Linfield FC | Glenavon Lurgan | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Ards FC | Linfield FC | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | Linfield FC | Ards FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Crusaders FC U20 | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Coleraine FC U18 | Crusaders FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực53