
Cameron Pring là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 442 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 58% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 65% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/158 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/23 (13%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 2 | 3/4 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | 3/3 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 4 | 6/9 | — | 6,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |
| 07/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Walsall | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/54 | 5 | 15/23 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy39
- Sức mạnh67
- Thể lực49