
Cameron O'Donnell là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Alloa Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.585Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | — | — | 6 | 0 | 6,43 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 505 | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,12 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Annan Athletic FC | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Gala Fairydean | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hibernian FC U21 | T 4-1 | 90 | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs East Kilbride | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,07 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clydebank FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,61 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/02/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/09/2021 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.