Cameron McKinley là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Edinburgh City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
176Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 176 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stranraer | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,42 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ayr United | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Alloa Athletic | T 2-0 | 64 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,29 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Falkirk | B 0-5 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tranent FC | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stirling Albion | Tranent FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | East Kilbride FC | Stirling Albion | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | Stirling Albion | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | University of Stirling FC | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | University of Stirling FC U20 | University of Stirling FC | Chuyển nhượng | — |