
Cameron McJannett là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grimsby Town.
Tiểu sử Cameron McJannett
Cameron McJannett là hậu vệ của câu lạc bộ Grimsby Town, mang quốc tịch Anh, hiện 28 tuổi và sinh ngày 06/09/1998. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu và điểm trung bình 6,74, trong đó 10 trận tại Hạng Tư Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 66% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 74% | 75% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/516 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/135 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/132 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/54 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 3 | 7/7 | — | 7,05 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 2 | 12/19 | — | 6,42 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/75 | 2 | 18/25 | — | 7,06 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 2 | 6/10 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 4/6 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/67 | 0 | 8/12 | — | 6,83 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/61 | 3 | 15/18 | V | 6,61 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 8/13 | — | 7,25 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/61 | 4 | 7/17 | V | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực52