Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cameron McGeehan

BarnsleyTiền đạoNIR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Cameron McGeehan là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Barnsley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.116Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101086232021878%51%306,62
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—3325420010577%54%106,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 862 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/372 (78%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/60 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/94 (51%)
Không chiến thắng / thua
26 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/122 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cameron McGeehan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 1-2900011133/4304/9—6,20
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedB 1-2900021333/3825/7—6,42
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 1-3900022140/5159/15V6,35
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 1-167000015/701/6—6,34
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Peterborough UnitedH 3-3841054118/2626/16V6,96
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 0-3900020149/5502/7—6,64
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughB 1-5751011030/3635/10—6,85
03/09/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 2-1901051029/4004/8—7,62
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 3-1901021121/29111/15V7,07
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Crewe AlexandraT 3-2800030241/4935/6—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/201621300 nghìn €
17/09/201722500 nghìn €
16/10/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
15/10/202025650 nghìn €
06/06/202126650 nghìn €
05/01/202226500 nghìn €
11/04/202227650 nghìn €
03/11/202227600 nghìn €
08/06/202328500 nghìn €
28/12/202328450 nghìn €
26/06/202429375 nghìn €
26/12/202429375 nghìn €
17/06/202530325 nghìn €
25/11/202530300 nghìn €
11/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Northampton TownBarnsleyChuyển nhượng—
04/07/2024Colchester UnitedNorthampton TownChuyển nhượng—
03/09/2023Free playerColchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023KV OostendeFree playerTrở lại—
05/08/2020BarnsleyKV OostendeChuyển nhượng—
06/07/2020PortsmouthBarnsleyCho mượn—
06/01/2020BarnsleyPortsmouthChuyển nhượng—
30/05/2018Scunthorpe UnitedBarnsleyCho mượn—
03/01/2018BarnsleyScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
30/06/2017Luton TownBarnsleyHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2015Norwich CityLuton TownHết hạn mượn 0.14M €140 nghìn €
30/05/2015Luton TownNorwich CityCho mượn—
16/02/2015Norwich CityLuton TownChuyển nhượng—
15/02/2015Cambridge UnitedNorwich CityCho mượn—
12/01/2015Norwich CityCambridge UnitedChuyển nhượng—
25/04/2014Luton TownNorwich CityCho mượn—
15/01/2014Norwich CityLuton TownChuyển nhượng—
30/06/2013Norwich City U23Norwich CityChuyển nhượng—
30/06/2012Norwich City U18Norwich City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com