
Cameron MacPherson
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Cameron MacPherson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 5,88 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,35 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 4,80 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Forfar Athletic FC | T 8-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,36 |