
Cameron Mackay là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brora Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
16Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 16 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,14 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,83 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kelty Hearts | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Queen of South | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Queen's Park | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,64 |
| 16/05/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/05/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.