
Cameron Humphreys
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Cameron Humphreys là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 75% | 1 | 0 | 7,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 42% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/289 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 13/54 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/55 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/87 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/56 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/42 | 4 | 10/17 | — | 6,31 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 3 | 7/12 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/8 | — | 6,13 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 23/34 | 3 | 8/12 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 39/53 | 1 | 6/11 | — | 6,97 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 42/51 | 2 | 8/10 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 12/15 | — | 6,31 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 49/56 | 1 | 3/4 | V | 7,54 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Ipswich Town | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Huddersfield Town | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Ipswich Town | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Wycombe Wanderers | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Ipswich Town | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ipswich U21 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ipswich U18 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực44