Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cameron Howieson

Auckland FCTiền vệNZL
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Cameron Howieson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên lục địa2026—10140000072%0%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cameron Howieson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp Liên lục địa@ Al Ahli SCB 0-114000008/1100/1—6,31
26/07/2026Giao hữu CLBvs Tottenham HotspurB 0-2450000023/2700/2—6,10
23/05/2026A-Leaguevs Sydney FCT 1-0900020016/2413/7—6,30
15/05/2026A-League@ Adelaide UnitedT 3-0900000220/2922/7—6,25
09/05/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedH 1-1570121117/2402/3—6,91
02/05/2026A-Leaguevs Melbourne CityH 1-1900021022/2934/10V6,14
26/04/2026A-League@ Sydney FCH 2-2680010029/3423/9V6,22
19/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersB 0-1170011011/1502/4—6,38
11/04/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryH 2-2310000021/2313/4—6,65
03/04/2026A-League@ Adelaide UnitedH 1-1200000011/1301/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20121750 nghìn €
16/11/20152050 nghìn €
30/09/20162150 nghìn €
07/01/201722200 nghìn €
09/05/201722250 nghìn €
04/01/201823250 nghìn €
30/05/201823250 nghìn €
04/01/201924250 nghìn €
14/05/201924250 nghìn €
08/01/202025250 nghìn €
11/11/202126250 nghìn €
19/06/202328425 nghìn €
18/03/202429450 nghìn €
09/07/202429400 nghìn €
08/01/202530375 nghìn €
02/06/202530350 nghìn €
12/01/202631300 nghìn €
27/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Auckland CityAuckland FCChuyển nhượng—
09/01/2017Team WellingtonAuckland CityChuyển nhượng—
24/09/2016Free PlayerTeam WellingtonChuyển nhượng—
30/06/2016St Mirren F.C.Free PlayerTrở lại—
23/07/2015BurnleySt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2013Doncaster RoversBurnleyCho mượn—
20/02/2013BurnleyDoncaster RoversChuyển nhượng—
28/03/2012Burnley U18BurnleyChuyển nhượng—
17/07/2011Asia-Pacific FABurnley U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com