
Cameron Harper
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Cameron Harper là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Tiểu sử Cameron Harper
Cameron Harper là tiền đạo của New York Red Bulls, mang quốc tịch Hoa Kỳ và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Cameron Harper ra sân 8 trận tại MLS với 257 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/03/2021, từ Celtic B đến New York Red Bulls.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 10 | 3 | 350 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 80% | 34% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/108 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/52 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/5 | — | 5,93 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 0/3 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 4/13 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 18/22 | 0 | 3/9 | — | 7,17 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/4 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 8,13 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/07/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/11/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2021 | Celtic B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Pateadores SC | Celtic FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực38