Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cameron Dunbar

Atlanta United FC IITiền vệUSA
24Tuổi
168Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Cameron Dunbar là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlanta United FC II.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,73Bàn/90 phút
33Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS Next Pro2026—10331004166%0%106,97

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cameron Dunbar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026MLS Next Provs Connecticut United FCB 0-1900021416/2239/16—6,98
27/09/2026MLSvs New York City Football ClubH 2-24000001/300/1—6,45
21/09/2026MLS Next Pro@ Orlando City BT 4-2900200318/2423/6—8,02
14/09/2026MLS Next Pro@ ChattanoogaB 1-4900010013/1602/6—5,68
09/09/2026MLS Next Provs Connecticut United FCT 4-1901031323/2505/10V8,20
29/08/2026MLS Next Pro@ International Miami BH 1-1900151813/1902/3—7,70
23/08/2026MLS Next Provs Orlando City BT 5-1902132314/1835/12—9,51
18/08/2026MLS Next Provs Chicago flame BT 2-1900121319/2627/12—7,13
15/08/2026MLS Next Provs New York Red Bulls BB 1-2900122218/2313/5—7,46
09/08/2026MLS Next Pro@ ChattanoogaB 0-1900042331/3201/3—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20201750 nghìn €
25/08/202017100 nghìn €
17/12/202018200 nghìn €
08/07/202118400 nghìn €
08/11/202119400 nghìn €
17/08/202219400 nghìn €
07/11/202220400 nghìn €
28/11/202321300 nghìn €
27/05/202421300 nghìn €
29/10/202422275 nghìn €
07/05/202522200 nghìn €
24/11/202523175 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/12/2025Orange County SCAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
31/12/2023Minnesota United FCOrange County SCChuyển nhượng—
29/11/2023Orange County SCMinnesota United FCCho mượn—
15/08/2023Minnesota United FCOrange County SCChuyển nhượng—
06/11/2022Los Angeles GalaxyMinnesota United FCHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
19/02/2020Los Angeles Galaxy AcademyLos Angeles GalaxyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com