Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cameron Dummigan

Derry CityHậu vệNIR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cameron Dummigan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Derry City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
17Đá chính
1.617Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—24141.34720219679%59%606,88
Ireland FAI Cup2026—3327000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.347 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
594/743 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
68/128 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/48
Cắt bóng
20
Phá bóng
68
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/156 (59%)
Không chiến thắng / thua
36 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 44
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cameron Dummigan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticT 1-010000002/401/2—6,51
17/10/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-2900010340/5313/5—6,21
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 1-0900011158/7225/6—7,56
15/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-2900020142/5223/10—6,59
12/09/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 1-0900020033/4535/10—6,57
30/08/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversH 3-311001003/611/2—5,55
22/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 3-5290000012/1545/5—5,98
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 2-0900011051/5704/9—7,71
02/08/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-1dự bị00000—0——6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-19000000—0—V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201620100 nghìn €
31/07/20212575 nghìn €
27/12/20212575 nghìn €
03/07/202226100 nghìn €
26/12/202226125 nghìn €
21/06/202327125 nghìn €
19/12/202327125 nghìn €
19/06/202428125 nghìn €
28/11/202428100 nghìn €
19/06/202529100 nghìn €
09/12/202529100 nghìn €
09/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021DundalkDerry CityChuyển nhượng—
29/06/2020CrusadersDundalkCho mượn—
21/01/2020DundalkCrusadersChuyển nhượng—
14/02/2019Oldham AthleticDundalkChuyển nhượng—
30/08/2016Burnley U23Oldham AthleticChuyển nhượng—
30/05/2016Oldham AthleticBurnley U23Cho mượn—
01/10/2015Burnley U23Oldham AthleticChuyển nhượng—
30/06/2014Burnley U18Burnley U23Chuyển nhượng—
03/07/2012Cliftonville FC U20Burnley U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh69
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com