
Cameron Dawson là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
49%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 68% | — | 0 | 0 | 6,32 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 2 | 3 | 33% | — | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/30 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/26 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bradford City | B 0-4 | 90 | 3 | 3 | 4 | 11/30 | 0 | 4/5 | — | 6,79 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 3 | 10/30 | 0 | — | — | 6,59 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/02/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/02/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Rotherham United | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sheffield Wednesday | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Exeter City | Sheffield Wednesday | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Sheffield Wednesday | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2017 | Chesterfield | Sheffield Wednesday | Cho mượn | — |
| 05/12/2017 | Sheffield Wednesday | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | Wycombe Wanderers | Sheffield Wednesday | Cho mượn | — |
| 08/08/2016 | Sheffield Wednesday | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2014 | Alfreton Town | Sheffield Wednesday | Cho mượn | — |
| 21/08/2014 | Sheffield Wednesday | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Plymouth Argyle | Sheffield Wednesday | Cho mượn | — |
| 06/02/2014 | Sheffield Wednesday | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sheffield Wednesday U18 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sheffield United U18 | Sheffield Wednesday U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 153
- Chỉ số 249
- Chỉ số 459
- Chỉ số 350