
Cameron Bragg là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Southampton U21.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 1 | 1/3 | V | 6,60 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | 0/3 | Đ | 6,45 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | 4/4 | — | 6,87 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 2/7 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 66/72 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Ham United | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/68 | 1 | 3/6 | V | 6,58 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Southampton U21 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Crawley Town | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Southampton U21 | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |