
Cam Lindley là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Indy Eleven.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.263Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 26 | 2.263 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 80% | 61% | 4 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.263 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1002/1238 (80%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 41/125 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 141/285 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/120 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 355
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 3 | 3/3 | — | 6,29 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 2 | 3/4 | — | 6,38 |
| 21/09/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/70 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/40 | 3 | 5/7 | — | 7,14 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 53/65 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/64 | 2 | 2/4 | V | 6,92 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/44 | 1 | 3/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/10/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh54
- Thể lực51