Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cam Lindley

Indy ElevenTiền vệUSA
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Cam Lindley là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Indy Eleven.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.263Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27262.2630026280%61%406,65

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.263 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1002/1238 (80%)
Chuyền quyết định
43
Tạt bóng chính xác
41/125 (32%)
Chuyền dài chính xác
141/285 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
25
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/120 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 36
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
355
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cam Lindley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-4670000043/4702/2—6,35
11/10/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 1-3760000115/250——6,10
04/10/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-1770000120/2633/3—6,29
01/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-19000018/1023/4—6,38
21/09/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-1540000024/3201/3—6,90
16/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-0900010165/7011/3—7,20
12/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedH 2-2900000335/4035/7—7,14
06/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionH 2-2900011253/6501/2—6,40
30/08/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-2900000259/6422/4V6,92
23/08/2026USL Championshipvs Louisville City FCT 2-1900000232/4413/4—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/201820200 nghìn €
01/05/201820200 nghìn €
14/12/201821200 nghìn €
02/10/201922200 nghìn €
09/04/202123200 nghìn €
24/11/202124225 nghìn €
09/06/202224250 nghìn €
28/11/202225275 nghìn €
18/05/202325300 nghìn €
28/11/202326300 nghìn €
27/05/202426300 nghìn €
29/10/202427275 nghìn €
07/05/202527200 nghìn €
24/11/202528200 nghìn €
29/04/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh54
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com