Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Calvin Twigt

Willem IITiền vệNED
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Calvin Twigt là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—20250000092%100%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Calvin Twigt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-3900000237/4001/5—6,41
20/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 0-1890000057/6636/8—7,01
16/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 1-5900030027/3713/6—6,07
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-1900000042/4901/5—6,31
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-3900020155/6606/8—6,42
30/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-2850100438/4824/7—7,70
16/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-210000004/511/1—6,03
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-115000008/80——6,28
17/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 2-0850000025/3606/10—6,28
14/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCT 1-0900000030/3857/13—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211875 nghìn €
11/01/202218200 nghìn €
22/06/202219250 nghìn €
10/11/202219250 nghìn €
16/03/202320450 nghìn €
22/06/202320650 nghìn €
14/12/202320750 nghìn €
30/05/202421650 nghìn €
16/12/202421600 nghìn €
27/05/202522600 nghìn €
01/12/202522750 nghìn €
20/05/202623750 nghìn €
24/09/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Go Ahead EaglesWillem IIHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2026Willem IIGo Ahead EaglesCho mượn—
02/02/2026Go Ahead EaglesWillem IIChuyển nhượng—
18/07/2024VolendamGo Ahead EaglesHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2020FC Volendam U18VolendamChuyển nhượng—
30/06/2020FC Volendam U17FC Volendam U18Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Volendam YouthFC Volendam U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SC Buitenveldert YouthFC Volendam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com