
Calvin Stengs là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
550Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 487 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 79% | 45% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 16% | 1 | 0 | 6,06 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/254 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/50 | 0 | 5/8 | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 1/6 | V | 5,88 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 2/10 | — | 6,22 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/42 | 0 | 3/4 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/19 | 2 | 4/5 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 5-2 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 21/29 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 20 | 5,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 20 | 7,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 20 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 22 | 16,0 triệu € |
| 05/03/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 22 | 14,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 13,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 11,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Feyenoord | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pisa | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Feyenoord | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | OGC Nice | Feyenoord | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Royal Antwerp | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | OGC Nice | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | AZ Alkmaar | OGC Nice | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2017 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | HFC Haarlem Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật70
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực47