
Calvin Kabuye là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo KuPs.
Tiểu sử Calvin Kabuye
Calvin Kabuye là tiền đạo thi đấu cho KuPs, quốc tịch Uganda, hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026, anh có 9 trận ra sân với 472 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,56. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Anh cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
202Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 5 | 3 | 174 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 79% | 34% | 0 | 0 | 6,42 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/82 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Vardar Skopje | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/7 | — | 6,19 |
| 11/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
| 04/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/32 | 1 | 4/10 | — | 6,01 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy74
- Sức mạnh32
- Thể lực34