
Calvin Harris
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Calvin Harris là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.256Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
21/56Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 26 | 2.256 | 4 | 0 | 4 | 56 | 21 | 77% | 45% | 4 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.256 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/56
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 23/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/54
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/11
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/490 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/34 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/245 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 97
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 258
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 54
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 0/6 | V | 5,57 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 4/5 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/10 | — | 6,19 |
| 02/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 4 | 4 | 1 | 17/19 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/11 | 0 | 2/6 | — | 7,97 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 82 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12/16 | 2 | 4/6 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/14 | 2 | 5/12 | V | 6,22 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 7/12 | — | 6,10 |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 5/7 | — | 5,79 |
| 20/08/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/24 | 0 | 5/8 | — | 7,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/04/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Colorado Rapids | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | FC Cincinnati | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 0.188528M € | 188 nghìn € |
| 20/01/2021 | Wake Forest | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Wellington Phoenix Reserve | Wake Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wellington Phoenix Youth | Wellington Phoenix Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hong Kong Football Club Youth | Wellington Phoenix Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực37