Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Calvin Fodrey

FalkirkTiền đạoUSA
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Calvin Fodrey là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—621970006267%44%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/59 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Calvin Fodrey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-113000011/413/4—6,38
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.B 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-1150011013/1701/5—6,57
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-133001007/913/5V5,91
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-113000012/502/5—6,45
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-254003127/824/11—6,64
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-2690010010/1603/6—6,14
20/08/2026MLS@ Seattle SoundersT 2-1590010025/3434/4—6,44
14/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026Cúp MLS–Mexicovs PueblaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20231975 nghìn €
17/12/20231975 nghìn €
24/03/20242075 nghìn €
12/06/202420200 nghìn €
11/12/202420250 nghìn €
04/06/202521350 nghìn €
10/12/202521350 nghìn €
01/06/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Austin FCFalkirkChuyển nhượng—
14/04/2024Austin FC IIAustin FCCho mượn—
14/03/2024Austin FCAustin FC IIChuyển nhượng—
30/12/2023Austin FC IIAustin FCCho mượn—
23/03/2023Austin FCAustin FC IIChuyển nhượng—
20/12/2022San Diego State Aztecs (San Diego State Univ.)Austin FCChuyển nhượng—
31/07/2022San Diego SurfSan Diego State Aztecs (San Diego State Univ.)Chuyển nhượng—
29/11/2021San Diego LoyaltySan Diego SurfCho mượn—
05/04/2021San Diego SurfSan Diego LoyaltyChuyển nhượng—
30/06/2020Los Angeles Galaxy AcademySan Diego SurfChuyển nhượng—
30/06/2019Nomads SCLos Angeles Galaxy AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com