
Calum Waters là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Alloa Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,94 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,96 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Ross County F.C. | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Gala Fairydean | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 16/05/2026 | Scottish League One | @ Stenhousemuir | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 14/05/2026 | Scottish League One | vs Stenhousemuir | B 1-3 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 09/05/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/05/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/05/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 25/04/2026 | Scottish League One | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh47
- Thể lực47