
Calum Scanlon là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 276 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 51% | 0 | 0 | 5,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/140 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 4/6 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,07 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/09/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Liverpool U21 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Cardiff City | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Liverpool U21 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Millwall | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Liverpool U21 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Birmingham City Academy | liverpool (Youth) | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |