Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callumm Connolly

Bradford CityHậu vệIRL
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Callumm Connolly là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bradford City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.135Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11119860019570%58%406,44
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311460011188%57%007,20
Cúp EFL2026-2027—10300000100%0%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 986 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/403 (70%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/47 (21%)
Chuyền dài chính xác
17/61 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/92 (58%)
Không chiến thắng / thua
29 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/53 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callumm Connolly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 0-0900021129/4028/11—6,49
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 2-0900000033/4315/9V6,44
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 0-0900000234/4016/10—6,68
07/10/2026Cúp EFLvs Bradford CityB 0-4dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingH 1-1900020217/2113/5—6,36
23/09/2026Cúp EFLvs Newcastle U21T 2-13000001/100/1—6,23
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownT 1-0900011018/2435/9V6,56
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 1-0900000121/3611/5—6,19
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Leyton OrientT 3-128000025/722/3—6,72
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 1-0900022016/3719/16—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201719250 nghìn €
17/09/201719250 nghìn €
26/02/2018201,0 triệu €
23/09/2018212,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
23/11/2021241,2 triệu €
12/05/2022241,0 triệu €
26/10/2022251,2 triệu €
31/05/2023251,2 triệu €
26/12/2023261,0 triệu €
27/06/202426600 nghìn €
26/12/202427450 nghìn €
17/06/202527500 nghìn €
25/11/202528550 nghìn €
11/05/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stockport CountyBradford CityChuyển nhượng—
30/06/2024BlackpoolStockport CountyChuyển nhượng—
30/06/2021Everton U23BlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2021Fleetwood TownEverton U23Cho mượn—
15/10/2020Everton U23Fleetwood TownChuyển nhượng—
06/07/2020Fleetwood TownEverton U23Cho mượn—
05/01/2020Everton U23Fleetwood TownChuyển nhượng—
04/01/2020Lincoln CityEverton U23Cho mượn—
28/08/2019Everton U23Lincoln CityChuyển nhượng—
30/05/2019Bolton WanderersEverton U23Cho mượn—
30/01/2019Everton U23Bolton WanderersChuyển nhượng—
29/01/2019Wigan AthleticEverton U23Cho mượn—
08/08/2018Everton U23Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2018Ipswich TownEverton U23Cho mượn—
30/08/2017Everton U23Ipswich TownChuyển nhượng—
30/05/2017Wigan AthleticEverton U23Cho mượn—
13/01/2017Everton U23Wigan AthleticChuyển nhượng—
02/04/2016BarnsleyEverton U23Cho mượn—
02/03/2016Everton U23BarnsleyChuyển nhượng—
31/12/2014Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com