Callum tripp là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/01/2025 | 18 | — |
| 29/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Brackley Town | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 25/03/2026 | Milton Keynes Dons | Brackley Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | Sutton United | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Milton Keynes Dons | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2025 | Bedford Town | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 16/10/2025 | Milton Keynes Dons | Bedford Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Gateshead | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Milton Keynes Dons | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | St Albans City | Milton Keynes Dons U18 | Cho mượn | — |
| 14/03/2024 | Milton Keynes Dons U18 | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực32