
Callum Styles là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.506Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
753Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 85% | 49% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,71 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 5 | 423 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 85% | 48% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 500/585 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/42 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/39 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/108 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 44
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/76 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/192 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/56 | 1 | 4/13 | — | 6,45 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/67 | 3 | 4/9 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/59 | 4 | 4/9 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/37 | 10 | 11/17 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 43/52 | 5 | 8/13 | — | 7,96 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 2/11 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/53 | 4 | 5/8 | — | 6,66 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 75/84 | 5 | 6/9 | — | 7,83 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/65 | 1 | 2/6 | — | 5,88 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Newcastle United | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/5 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2017 | 17 | 250 nghìn € |
| 16/10/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/02/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 1,6 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 1,6 triệu € |
| 29/06/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2024 | Barnsley | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | Sunderland | Barnsley | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Barnsley | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Millwall | Barnsley | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Barnsley | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bury | Barnsley | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | Barnsley | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Bury | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Burnley U18 | Bury | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực49