Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Smith

Queen's ParkTiền đạoSCO
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Callum Smith là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.

Tiểu sử Callum Smith

Callum Smith là tiền đạo 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Queen's Park và mang quốc tịch Scotland. Cầu thủ cao 171 cm, thuận chân phải, và giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, Callum Smith ra sân 11 trận với 457 phút, điểm trung bình 6,29. Tại Scottish Championship, cầu thủ có 7 trận, còn tại Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận. Giá trị cao nhất từng đạt là 300 nghìn € (2021), còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Raith Rovers đến Queen's Park vào ngày 02/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/10Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—7324100064——106,29
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4221600042——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ Greenock MortonB 0-26600110—0—V5,55
14/10/2026Scottish Championshipvs InvernessT 2-14500110—0——6,70
19/09/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedB 0-24500100—0——5,93
12/09/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticB 0-21100000—0——6,30
05/09/2026Scottish Championshipvs Greenock MortonT 2-1900000—0——6,50
08/08/2026Scottish Championshipvs Raith RoversB 1-25900100—0——6,34
01/08/2026Scottish Championship@ Livingston F.C.B 0-2600220—0——6,70
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Queen of SouthT 3-13100000—0——6,50
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Aberdeen F.C.B 1-27300110—0——5,95
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kelty HeartsT 2-06700310—0——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: —2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201818100 nghìn €
22/06/201919100 nghìn €
20/07/202020100 nghìn €
17/01/202121300 nghìn €
27/06/202121250 nghìn €
28/09/202121—
25/06/202323200 nghìn €
04/12/202324200 nghìn €
20/06/202424200 nghìn €
02/12/202425200 nghìn €
16/06/202525150 nghìn €
09/12/202526150 nghìn €
20/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026Raith RoversQueen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2023Airdrie UnitedRaith RoversChuyển nhượng—
04/08/2021Hamilton Academical F.C.Airdrie UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Dunfermline AthleticHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
29/04/2020Airdrie UnitedDunfermline AthleticCho mượn—
15/07/2019Dunfermline AthleticAirdrie UnitedChuyển nhượng—
02/01/2019ArbroathDunfermline AthleticCho mượn—
22/08/2018Dunfermline AthleticArbroathChuyển nhượng—
13/05/2018Alloa AthleticDunfermline AthleticCho mượn—
30/01/2018Dunfermline AthleticAlloa AthleticChuyển nhượng—
30/06/2017Dunfermline Athletic FC U20Dunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2016Fife Elite Football Academy (- 2021)Dunfermline Athletic FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2014Dunfermline Athletic FC U17Fife Elite Football Academy (- 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2013Cowdenbeath FC U17Dunfermline Athletic FC U17Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh26
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com