Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Sandilands

Greenock MortonTiền vệSCO
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Callum Sandilands là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Greenock Morton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/12Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—111079500284——005,76
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4428500042——006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 795 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Sandilands · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championshipvs Queen's ParkT 2-09000000—0——6,50
10/10/2026Scottish Championship@ ArbroathT 2-18800100—0———
03/10/2026Scottish Championshipvs Raith RoversB 1-29000220—0——6,30
26/09/2026Scottish Championship@ InvernessB 0-24500000—0——6,40
19/09/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticB 0-13200000—0——6,05
12/09/2026Scottish Championshipvs Livingston F.C.B 1-47000000—0——5,80
05/09/2026Scottish Championship@ Queen's ParkB 1-26001100—0——6,43
29/08/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedH 1-16901000—0——6,65
22/08/2026Scottish Championshipvs ArbroathB 1-29000000—0——6,25
08/08/2026Scottish Championship@ StenhousemuirB 0-29000420—0——6,49

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Heart of Midlothian FC BGreenock MortonChuyển nhượng—
30/05/2026MontroseHeart of Midlothian FC BCho mượn—
30/07/2025Heart of Midlothian FC BMontroseChuyển nhượng—
30/05/2025MontroseHeart of Midlothian FC BCho mượn—
02/01/2025Heart of Midlothian FC BMontroseChuyển nhượng—
30/06/2022Heart of Midlothian FC U18Heart of Midlothian FC BChuyển nhượng—
08/09/2021Free playerHeart of Midlothian FC U18Chuyển nhượng—
30/06/2021Glasgow RangersU17Free playerTrở lại—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com