
Callum Robinson là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 110 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 82% | 33% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 46% | 66% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 7,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 7,43 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,63 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/02/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/09/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 28 | 3,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 3,8 triệu € |
| 26/10/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 1,6 triệu € |
| 25/11/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2022 | West Bromwich Albion | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Sheffield United | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | West Bromwich Albion | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Sheffield United | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Preston North End | Sheffield United | Hết hạn mượn 7.8M € | 7,8 triệu € |
| 03/07/2016 | Aston Villa | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Preston North End | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 04/01/2016 | Aston Villa | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | Bristol City | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | Aston Villa | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2015 | Preston North End | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Aston Villa | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2014 | Preston North End | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 15/09/2014 | Aston Villa | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Aston Villa U23 | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực48