
Callum Paterson
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Callum Paterson là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
455Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 386 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 50% | 38% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 18% | 53% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/62 (50%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/68 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 5/14 | V | 6,21 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/17 | 0 | 7/18 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/10 | 0 | 2/10 | — | 7,77 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 5/10 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 1 | 4/6 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/7 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Norwich City | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/11 | 0 | 7/13 | — | 5,70 |
| 22/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 3/5 | — | 6,63 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 2/11 | 0 | 7/14 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/02/2013 | 18 | 175 nghìn € |
| 07/10/2013 | 18 | 225 nghìn € |
| 12/02/2014 | 19 | 225 nghìn € |
| 05/10/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/11/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/02/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/07/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực51