Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum·Montgomery

Detroit CityHậu vệCAN
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Callum·Montgomery là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Detroit City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.259Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2259Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—28252.25910016384%64%406,79

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.259 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1117/1326 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/170 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
29
Phá bóng
158
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
129/200 (64%)
Không chiến thắng / thua
82 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 32
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
231
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum·Montgomery · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 0-1900000036/4323/8—6,33
11/10/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 1-0900010019/2837/10—6,22
04/10/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 1-0900000042/4847/8—7,24
01/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 3-1451021022/2501/2—8,03
27/09/2026USL Championshipvs Colorado SpringsH 0-0900010018/29211/19V6,02
20/09/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsT 1-0900000065/7808/11—7,68
13/09/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 0-1900010063/7227/9—7,44
06/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 1-1900010057/6103/6—6,75
30/08/2026USL Championship@ Louisville City FCH 0-0900010055/6717/8—6,98
23/08/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 1-0900000029/3607/8—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20192150 nghìn €
26/05/201922100 nghìn €
24/10/201922200 nghìn €
17/12/202023200 nghìn €
24/11/202124250 nghìn €
17/08/202225200 nghìn €
07/11/202225200 nghìn €
25/05/202326200 nghìn €
09/11/202326125 nghìn €
20/06/202427125 nghìn €
05/12/202427125 nghìn €
11/05/202527125 nghìn €
17/11/202528125 nghìn €
29/04/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Cavalry FCDetroit CityHết hạn mượn—
08/02/2023Minnesota United FCCavalry FCChuyển nhượng—
29/11/2021San Diego LoyaltyMinnesota United FCCho mượn—
01/06/2021Minnesota United FCSan Diego LoyaltyChuyển nhượng—
12/12/2020FC DallasMinnesota United FCHết hạn mượn—
29/11/2020San AntonioFC DallasCho mượn—
10/02/2020FC DallasSan AntonioChuyển nhượng—
29/11/2019North Texas SCFC DallasCho mượn—
28/03/2019FC DallasNorth Texas SCChuyển nhượng—
31/07/2018Victoria Highlanders FCCharlotte 49ers (UNC Charlotte)Cho mượn—
30/04/2018Charlotte 49ers (UNC Charlotte)Victoria Highlanders FCChuyển nhượng—
31/07/2017Victoria Highlanders FCCharlotte 49ers (UNC Charlotte)Cho mượn—
30/04/2017Charlotte 49ers (UNC Charlotte)Victoria Highlanders FCChuyển nhượng—
31/07/2016Victoria Highlanders FCCharlotte 49ers (UNC Charlotte)Cho mượn—
30/04/2016Charlotte 49ers (UNC Charlotte)Victoria Highlanders FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com