Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Lang

Preston North EndTiền đạoENG
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Callum Lang là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.

Tiểu sử Callum Lang

Callum Lang thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Preston North End, quốc tịch Anh, 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 726 phút thi đấu, ghi 3 bàn và điểm trung bình 6,69. Trong đó, 10 trận thuộc Hạng Nhất Anh và 2 trận thuộc Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường được ghi nhận là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất là 3,0 triệu € (2025). Cầu thủ chuyển đến từ Portsmouth ngày 01/02/2026, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
796Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—111069530018768%35%006,65
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211010006257%30%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/97 (68%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/96 (35%)
Không chiến thắng / thua
12 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 37
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/14 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Lang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-4700000011/1614/11—5,73
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-445001107/804/8—6,48
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallB 0-159002029/1513/9—6,56
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 2-290004027/1000/5—6,33
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-164000005/812/5—6,58
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-275103239/1114/8—8,20
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 2-159202203/324/11—8,73
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-323001003/401/3—6,30
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticB 0-170002003/603/17—5,90
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs EvertonB 0-430002105/801/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201920100 nghìn €
29/06/2022231,5 triệu €
26/10/2022241,2 triệu €
31/05/2023241,2 triệu €
26/12/202325900 nghìn €
27/06/202425900 nghìn €
29/12/2024262,0 triệu €
27/03/2025262,5 triệu €
26/05/2025262,8 triệu €
05/10/2025273,0 triệu €
02/12/2025273,0 triệu €
27/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026PortsmouthPreston North EndChuyển nhượng—
28/01/2024Wigan AthleticPortsmouthChuyển nhượng—
05/01/2021Motherwell F.C.Wigan AthleticCho mượn—
28/07/2020Wigan AthleticMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2020Shrewsbury TownWigan AthleticCho mượn—
01/09/2019Wigan AthleticShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/05/2019Oldham AthleticWigan AthleticCho mượn—
13/08/2018Wigan AthleticOldham AthleticChuyển nhượng—
30/05/2018MorecambeWigan AthleticCho mượn—
30/08/2017Wigan AthleticMorecambeChuyển nhượng—
30/06/2017Wigan Athletic U18Wigan AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy40
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com