
Callum Jones là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Dundee F.C..
Tiểu sử Callum Jones
Callum Jones là tiền vệ của Dundee F.C., mang quốc tịch Wales và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Callum Jones đã ra sân 4 trận với tổng 313 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,63. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027, giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/07/2025, từ Hull City sang Dundee F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 251 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 51% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/105 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/38 | 3 | 4/9 | — | 7,77 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/40 | 3 | 5/10 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 4 | 7/12 | — | 6,70 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Annan Athletic FC | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Airdrie United | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 7/13 | — | 6,46 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 4 | 7/15 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Hull City | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Morecambe | Hull City | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Hull City | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Forest Green Rovers | Hull City | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Hull City | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Grimsby Town | Hull City | Cho mượn | — |
| 04/03/2022 | Hull City | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Morecambe | Hull City | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Hull City | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hull City U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Bury U18 | Hull City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Oswestry Town (2013 - 2020) | Bury U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | The New Saints Development | Oswestry Town (2013 - 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free Player | The New Saints Development | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh46
- Thể lực41