Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Irving

Vancouver FCThủ mônCAN
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Callum Irving là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver FC.

Tiểu sử Callum Irving

Thủ môn Callum Irving, 33 tuổi, thi đấu cho Vancouver FC và mang quốc tịch Canada. Chiều cao 186 cm, cân nặng 84 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 1980 phút, 57 lần cứu thua và điểm trung bình 6,69, cùng 1 kiến tạo tại VĐQG Canada. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, mức cao nhất là 300 nghìn € (2017), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 13/12/2022 từ Pacific FC sang Vancouver FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.340Phút
69Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—23232.07058223874%86%006,70
Canadian Championship2026—33270113468%100%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
58
Đấm bóng
22
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
457/612 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
125/279 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/22 (86%)
Không chiến thắng / thua
14 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,05

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/99 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/49 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Irving · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 2-19012119/2201/1—6,89
11/10/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecH 2-29031123/280——6,92
27/09/2026VĐQG Canadavs Forge FCH 1-19012120/2413/3—7,08
24/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 3-39020022/2800/1—6,21
20/09/2026VĐQG Canada@ Pacific FCH 1-19021117/2501/1—6,88
14/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 1-39032024/2601/1—5,61
07/09/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 3-29030025/2900/1—6,19
30/08/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 0-19061018/300——7,78
23/08/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 0-19031021/240——6,95
20/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201724200 nghìn €
19/11/201724300 nghìn €
10/07/201825175 nghìn €
14/11/201825125 nghìn €
02/10/201926200 nghìn €
21/10/202027200 nghìn €
29/06/202128200 nghìn €
17/11/202128200 nghìn €
03/06/202229200 nghìn €
23/11/202229200 nghìn €
25/05/202330200 nghìn €
09/11/202330150 nghìn €
20/06/202431150 nghìn €
05/12/202431150 nghìn €
11/05/202532125 nghìn €
17/11/202532100 nghìn €
07/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/12/2022Pacific FCVancouver FCChuyển nhượng—
18/02/2020Ottawa FuryPacific FCChuyển nhượng—
05/12/2016Rio Grande ValleyOttawa FuryChuyển nhượng—
25/03/2016Kentucky Wildcats (University of Kentucky)Rio Grande ValleyChuyển nhượng—
31/07/2012Whitecaps FC AcademyKentucky Wildcats (University of Kentucky)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com