
Callum Harriott
Tiền đạoGUY
32Tuổi
165Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Callum Harriott là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GUY.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Southend United | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Brackley Town | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/07/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/01/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/10/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/09/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/01/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Braintree Town | Retired | Tự do | — |
| 20/03/2026 | AFC Croydon Athletic | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Maidenhead United | AFC Croydon Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Ebbsfleet United | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2024 | York City | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Yeovil Town | York City | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | Free player | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Gillingham | Free player | Trở lại | — |
| 22/11/2022 | Free player | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Colchester United | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2019 | Free player | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Reading | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2016 | Charlton Athletic | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Colchester United | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | Charlton Athletic | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực30
- Kỹ thuật52