Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Elder

Lincoln CityHậu vệAUS
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Callum Elder là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Lincoln City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—532920011072%44%106,43
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—321651011179%52%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/80 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/17 (47%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/59 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Elder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-210000000/300/1V5,89
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-690000012/615/8—5,71
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 0-312000027/1000/3—6,38
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Bournemouth AFCB 0-4730000012/1812/5V5,37
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 0-0900000232/3446/10—7,18
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 1-0900110317/2712/7—7,00
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BlackpoolT 4-1901111334/3945/9—8,72
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201520100 nghìn €
31/08/201621200 nghìn €
26/02/201722250 nghìn €
23/10/201722250 nghìn €
16/10/201924250 nghìn €
26/02/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
29/06/202126800 nghìn €
23/11/2021261,0 triệu €
12/05/202227800 nghìn €
26/10/202227800 nghìn €
31/05/202328800 nghìn €
26/12/202328700 nghìn €
27/06/202429600 nghìn €
29/12/202429500 nghìn €
26/05/202530400 nghìn €
02/12/202530400 nghìn €
27/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Derby CountyLincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2023Hull CityDerby CountyChuyển nhượng—
07/08/2019Leicester CityHull CityHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/05/2019Ipswich TownLeicester CityCho mượn—
01/01/2019Leicester CityIpswich TownChuyển nhượng—
30/05/2018Wigan AthleticLeicester CityCho mượn—
30/07/2017Leicester CityWigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2017BarnsleyLeicester CityCho mượn—
30/01/2017Leicester CityBarnsleyChuyển nhượng—
29/01/2017BrentfordLeicester CityCho mượn—
29/07/2016Leicester CityBrentfordChuyển nhượng—
30/06/2016Leicester City U23Leicester CityChuyển nhượng—
03/01/2016Peterborough UnitedLeicester City U23Cho mượn—
28/08/2015Leicester City U23Peterborough UnitedChuyển nhượng—
09/05/2015Mansfield TownLeicester City U23Cho mượn—
07/01/2015Leicester City U23Mansfield TownChuyển nhượng—
30/06/2013Leicester City U18Leicester City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com