Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Crane

Stirling AlbionHậu vệSCO
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Callum Crane là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stirling Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.239Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1239Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—8872000020——206,42
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4436000100——106,47
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—2215910011——006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Crane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Two@ DumbartonH 1-19000000—0——7,00
10/10/2026Scottish League Twovs Kelty HeartsT 2-19000000—0—V6,25
03/10/2026Scottish League Two@ Annan Athletic FCT 1-09000100—0——7,06
19/09/2026Scottish League Twovs ClydeH 1-19000000—0—V6,65
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Airdrie UnitedT 3-16900000—0——5,90
22/08/2026Scottish League Twovs StranraerH 2-29000000—0——5,70
15/08/2026Scottish League Two@ Forfar Athletic FCB 0-39000000—0——6,10
12/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Cove RangersT 4-29010110—0——7,15
08/08/2026Scottish League Two@ Kelty HeartsB 2-39000000—0——5,50
01/08/2026Scottish League Twovs DumbartonT 2-09000100—0——7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: —2018: 100 nghìn €2019: —20162019
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20162025 nghìn €
13/01/201821—
07/08/201822100 nghìn €
16/09/201923—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Edinburgh CityStirling AlbionChuyển nhượng—
30/06/2019Livingston F.C.Edinburgh CityChuyển nhượng Free—
18/05/2019Raith RoversLivingston F.C.Cho mượn—
27/09/2018Livingston F.C.Raith RoversChuyển nhượng—
30/06/2018Hibernian F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng Free—
13/05/2018Alloa AthleticHibernian F.C.Cho mượn—
03/08/2017Hibernian F.C.Alloa AthleticChuyển nhượng—
30/06/2016Hibernian FC U20Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/04/2016Berwick RangersHibernian FC U20Cho mượn—
27/11/2015Hibernian FC U20Berwick RangersChuyển nhượng—
30/06/2013Hibernian FC U17Hibernian FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2012AC Oxgangs FCHibernian FC U17Hết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com