
Callum Brittain là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.203Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1203Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 2 | 13 | 3 | 83% | 55% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 45% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/533 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/39 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/65 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/108 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/145 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 | 42/55 | 3 | 6/7 | — | 7,79 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 54/64 | 0 | 4/5 | — | 7,88 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 4 | 6/11 | — | 7,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 3 | 7/8 | — | 6,31 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 6 | 6/12 | — | 6,07 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 58/65 | 1 | 6/11 | — | 6,98 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 28/33 | 1 | 4/10 | V | 7,70 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 3 | 4/10 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/42 | 4 | 9/15 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/10/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/09/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Blackburn Rovers | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Barnsley | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2020 | Milton Keynes Dons | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Throttur Reykjavik | Milton Keynes Dons U18 | Cho mượn | — |
| 28/04/2016 | Milton Keynes Dons U18 | Throttur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh61
- Thể lực51