Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Brittain

MiddlesbroughHậu vệENG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Callum Brittain là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.203Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1203Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—111199010213383%55%107,00
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—322130002184%45%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
20/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
447/533 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/39 (15%)
Chuyền dài chính xác
27/65 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
10
Phá bóng
25
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/108 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 41
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/145 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Brittain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-2900110742/5536/7—7,79
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-2901042354/6404/5—7,88
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0900000232/3746/11—7,49
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-2900000030/3837/8—6,31
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 2-2900010056/6313/6—6,49
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3900010033/4166/12—6,07
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Crystal PalaceB 0-3900021258/6516/11—6,98
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 1-0900120228/3314/10V7,70
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-1900010033/3934/10—6,79
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 3-1900011032/4249/15—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/20171950 nghìn €
23/10/201719250 nghìn €
14/10/202022400 nghìn €
21/12/202022600 nghìn €
09/03/2021221,0 triệu €
29/06/2021231,2 triệu €
23/11/2021231,0 triệu €
12/05/202224800 nghìn €
13/09/2022241,2 triệu €
26/10/2022242,0 triệu €
31/05/2023252,0 triệu €
20/12/2023252,5 triệu €
23/05/2024262,5 triệu €
29/12/2024262,5 triệu €
26/05/2025272,5 triệu €
02/12/2025272,5 triệu €
02/03/2026275,0 triệu €
27/05/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Blackburn RoversMiddlesbroughChuyển nhượng—
20/07/2022BarnsleyBlackburn RoversChuyển nhượng—
09/10/2020Milton Keynes DonsBarnsleyChuyển nhượng—
18/07/2016Milton Keynes Dons U18Milton Keynes DonsChuyển nhượng—
17/07/2016Throttur ReykjavikMilton Keynes Dons U18Cho mượn—
28/04/2016Milton Keynes Dons U18Throttur ReykjavikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com