
Callan Elliot là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 60% | 0 | 0 | 6,17 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 62% | 0 | 0 | 3,29 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 1 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 62% | 0 | 0 | 6,83 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 3,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Melbourne City | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 2/4 | — | 5,97 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/6 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 3 | 5/8 | — | 6,58 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Al Ahli SC | B 0-1 | 42 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 3 | 5/8 | — | 6,83 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | vs Ai Cập | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | World Cup | @ IR Iran | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/4 | — | 5,95 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 23/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 6/11 | V | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/05/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 01/03/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/05/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/09/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/01/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 26 | 375 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | Motherwell F.C. | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Free Player | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wellington Phoenix | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2021 | SKODA Xanthi | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Wellington Phoenix | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2018 | Tasman United | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Tasman United Youth (2013 - 2020) | Tasman United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Heartland Wairarapa Youth | Tasman United Youth (2013 - 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tasman United Youth (2013 - 2020) | Heartland Wairarapa Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực35