
Calebe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 44% | 0 | 0 | 6,32 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 62% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 4 | 5/8 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | @ Corinthians - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 2,2 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 2,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Fortaleza | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Deportivo Alavés | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Fortaleza | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2023 | Atlético Mineiro - MG | Fortaleza | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2021 | Sao Paulo U20 | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 31/05/2020 | Sao Paulo U20 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực44