
Calebe
Tiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Calebe là tiền vệ 23 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 73/80 | 1 | 6/7 | — | 7,31 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 81/91 | 2 | 8/11 | — | 7,46 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/61 | 0 | 2/9 | V | 6,59 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95/103 | 0 | 2/7 | — | 7,36 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/63 | 1 | 3/7 | V | 6,11 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 6/11 | — | 7,63 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 2/5 | — | 7,27 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 2 | 6/7 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 2 | 4/6 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/80 | 0 | 6/12 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2024 | 20 | — |
| 26/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Cuiabá EC U20 | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2024 | Hercílio Luz FC U20 | Cuiabá EC U20 | Cho mượn | — |
| 09/09/2024 | Cuiabá EC U20 | Hercílio Luz FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Centro Sportivo Alagoano | Cuiabá EC U20 | Cho mượn | — |
| 23/06/2024 | Cuiabá EC U20 | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2024 | AA Internacional de Limeira | Cuiabá EC U20 | Cho mượn | — |
| 14/04/2024 | Cuiabá EC U20 | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2024 | Internacional de Lages | Cuiabá EC U20 | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Cuiabá EC U20 | Internacional de Lages | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Internacional de Lages | Cuiabá EC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Cuiabá EC U20 | Internacional de Lages | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Internacional de Lages | Cuiabá EC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Chapecoense U20 | Internacional de Lages | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Internacional de Lages | Chapecoense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực56