Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caleb Wiley

Preston North EndHậu vệUSA
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Caleb Wiley là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Preston North End.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
127Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—321271002177%41%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/48 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caleb Wiley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 2-1590000015/1933/5—6,89
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-3661021218/2512/4—6,87
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticB 0-12000004/400/3—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/2022171,0 triệu €
17/08/2022172,0 triệu €
07/11/2022172,0 triệu €
30/03/2023184,0 triệu €
21/08/2023185,0 triệu €
17/12/2023185,0 triệu €
12/06/2024195,0 triệu €
06/10/2024198,0 triệu €
09/12/2024198,0 triệu €
26/05/2025208,0 triệu €
02/12/2025208,0 triệu €
02/06/2026218,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026ChelseaPreston North EndChuyển nhượng—
08/01/2026WatfordChelseaCho mượn—
22/07/2025ChelseaWatfordChuyển nhượng—
02/02/2025ChelseaWatfordChuyển nhượng—
01/02/2025RC Strasbourg AlsaceChelseaCho mượn—
10/08/2024ChelseaRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
21/07/2024Atlanta UnitedChelseaHết hạn mượn 10.1M €10,1 triệu €
17/01/2022Atlanta United AcademyAtlanta UnitedChuyển nhượng—
29/11/2020Atlanta United FC IIAtlanta United AcademyCho mượn—
09/07/2020Atlanta United AcademyAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
30/06/2016DDYSC WolvesAtlanta United AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com