
Caleb Wiley là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
127Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 127 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 41% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 3/5 | — | 6,89 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/25 | 1 | 2/4 | — | 6,87 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 17 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 17 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 18 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 18 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Chelsea | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Watford | Chelsea | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Chelsea | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Chelsea | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | RC Strasbourg Alsace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 10/08/2024 | Chelsea | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Atlanta United | Chelsea | Hết hạn mượn 10.1M € | 10,1 triệu € |
| 17/01/2022 | Atlanta United Academy | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Atlanta United FC II | Atlanta United Academy | Cho mượn | — |
| 09/07/2020 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | DDYSC Wolves | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực41