
Caleb Richards là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kidderminster Harriers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/01/2020 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Kidderminster Harriers | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2020 | Norwich City U23 | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | Yeovil Town | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Norwich City U23 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Tampa Bay Rowdies | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 04/02/2019 | Norwich City U23 | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | FC United of Manchester | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 30/11/2018 | Norwich City U23 | FC United of Manchester | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Blackpool FC U21 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | Southport FC | Blackpool FC U21 | Cho mượn | — |
| 01/12/2017 | Blackpool FC U21 | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2017 | Warrington Town AFC | Blackpool FC U21 | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Blackpool FC U21 | Warrington Town AFC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Blackpool FC U18 | Blackpool FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Marine FC | Blackpool FC U18 | Cho mượn | — |
| 29/11/2016 | Blackpool FC U18 | Marine FC | Chuyển nhượng | — |