
caiya hanks là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
471Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 9 | 4 | 471 | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 79% | 25% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/93 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/52 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 1 | 3/11 | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 0/10 | — | 5,52 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 1/8 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | V | 6,33 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 8,05 |