Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caíque Lemes

Ayutthaya UnitedTiền đạoBRA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Caíque Lemes là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ayutthaya United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—20620001166%14%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caíque Lemes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsB 0-245001115/801/3—6,41
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedH 1-117000003/400/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201724300 nghìn €
06/12/201724300 nghìn €
31/05/202026200 nghìn €
19/08/202027200 nghìn €
23/02/202228250 nghìn €
21/07/202229200 nghìn €
28/11/202229150 nghìn €
12/11/202330—
25/08/202431100 nghìn €
08/12/202431125 nghìn €
01/05/202531150 nghìn €
21/12/202532150 nghìn €
14/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ayutthaya UnitedFree playerTrở lại—
14/08/2024Mixto EC (MT)Ayutthaya UnitedChuyển nhượng—
21/04/2024CA PatrocinenseMixto EC (MT)Chuyển nhượng—
07/01/2024Free playerCA PatrocinenseChuyển nhượng—
21/08/2023Maringa FCFree playerTrở lại—
10/04/2023Free playerMaringa FCChuyển nhượng—
30/11/2022The Cong ViettelFree playerTrở lại—
31/12/2019Chiangrai UnitedThe Cong ViettelChuyển nhượng—
29/11/2019Chiangmai FCChiangrai UnitedCho mượn—
02/07/2019Chiangrai UnitedChiangmai FCChuyển nhượng—
23/06/2019Desportivo Aves (- 2020)Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
30/01/2019Guarani SPDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
30/04/2017EC TaubatéGuarani SPChuyển nhượng—
05/12/2016PenapolenseEC TaubatéChuyển nhượng—
30/12/2015Friburguense ACPenapolenseChuyển nhượng—
14/05/2015Macaé Esporte Futebol Clube (RJ)Friburguense ACCho mượn—
29/04/2015Friburguense ACMacaé Esporte Futebol Clube (RJ)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com