
Caíque Lemes là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 14% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/08/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/02/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/11/2023 | 30 | — |
| 25/08/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ayutthaya United | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2024 | Mixto EC (MT) | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2024 | CA Patrocinense | Mixto EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Free player | CA Patrocinense | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Maringa FC | Free player | Trở lại | — |
| 10/04/2023 | Free player | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | The Cong Viettel | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | Chiangrai United | The Cong Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Chiangmai FC | Chiangrai United | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Chiangrai United | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2019 | Desportivo Aves (- 2020) | Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Guarani SP | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | EC Taubaté | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2016 | Penapolense | EC Taubaté | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Friburguense AC | Penapolense | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2015 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Friburguense AC | Cho mượn | — |
| 29/04/2015 | Friburguense AC | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |