
caique là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Naft SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
412Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 412 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 412 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Golan SC | Al-Naft SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | CA Metropolitano | Golan SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2025 | Piauí EC (PI) | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | AD Jequié | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2024 | Boa EC | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2024 | Uberlândia EC | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2023 | Marília AC (SP) | Uberlândia EC | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | Uberlândia EC | Marília AC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Afogados da Ingazeira FC | Uberlândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2023 | AD Bahia de Feira (BA) | Afogados da Ingazeira FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2022 | Free player | AD Bahia de Feira (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | AD Bahia de Feira (BA) | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2021 | ADRC Icasa | AD Bahia de Feira (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Cariri FC (CE) | ADRC Icasa | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2021 | Free player | Cariri FC (CE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Central SC (PE) U20 | Central SC | Chuyển nhượng | — |