
Caíque là thủ môn 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
28Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 28 | 4 | 7 | 55% | 100% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/113 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/67 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 4-2 | 90 | 13 | 1 | 0 | 11/21 | 0 | 1/1 | — | 8,25 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | — | — | 5,82 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 4-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 13/30 | 0 | — | — | 7,78 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 05/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Criciuma | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Grêmio - RS | Criciuma | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 01/08/2023 | Ypiranga AP | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 23/01/2023 | Vitória - BA | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Rochester New York FC | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | Vitória - BA | Rochester New York FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2021 | Ermis Aradippou | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 14/08/2020 | Vitória - BA | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Centro Sportivo Alagoano | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Vitória - BA | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Vitoria PE U20 | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 160
- Chỉ số 213
- Chỉ số 460
- Chỉ số 343