
Caíque là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bashundhara Kings.
Tiểu sử Caíque
Caíque là tiền đạo của câu lạc bộ Bashundhara Kings, mang quốc tịch Brazil và 26 tuổi. Anh sinh ngày 18/07/2000, cao 191 cm, nặng 89 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân, 63 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Bangladesh Premier League. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/09/2026, từ Vila Nova đến Bashundhara Kings, và hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận của anh là 500 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ MSPCC City Club | T 3-0 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 375 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/06/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Vila Nova | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2026 | Primavera AC | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2026 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Primavera AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Santa Catarina Clube (SC) | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Itabuna EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dibba Al-Hisn | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Khor Fakkan SSC | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Al-Nasr Dubai | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Bahia - BA | Al-Nasr Dubai | Hết hạn mượn 0.475M € | 475 nghìn € |
| 30/06/2020 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | EC Jacuipense U20 | EC Bahia U20 | Chuyển nhượng | — |