
Caio Rosa Alves là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rasisalai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 141 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 79% | 53% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/59 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-5 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 5/6 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 4 | 6 | 22/31 | 0 | 2/7 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 24 | — |
| 22/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Pouso Alegre FC | Rasisalai United | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2026 | Free Player | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Alverca | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Free Player | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Al-Sharjah | Al-Hamriyah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dibba Al-Hisn | Al-Sharjah | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Al-Sharjah | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2021 | Khor Fakkan SSC | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Al-Sharjah | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Cruzeiro/RS U20 | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |